bản chất

noun
  1. Essence, substance, nature
    • phân biệt hiện tượng với bản chất của sự vật
      to make a difference between the phenomenon and the essence of things
    • bản chất ta không độc ác
      there is no cruelty in her nature
    • bản chất anh ta bất lương, anh ta vốn bất lương
      he is dishonest by nature
    • bản chất hiền lành
      to be good-natured

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bản chất"

bản chất
Anh ấy có bản chất tốt bụng và chân thành.